Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

불교

bulgyo

불교가 · 불교를

Phật giáo, đạo Phật

Ví dụ

불교는 삼국 시대에 한국에 들어왔습니다.

Phật giáo du nhập vào Hàn Quốc vào thời Tam Quốc.

Thành phần từ

불 Phật교 giáo lý

Nghĩa đen là "lời dạy của Phật". Hán Việt: Phật giáo — giống hệt tiếng Việt.