Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

믿다

mitda [믿따]

믿어요 · 믿었어요 · 믿을 거예요 · 믿으세요

tin, tin tưởng

Ví dụ

저는 무슨 일이 있어도 친구의 말을 믿어요.

Dù có chuyện gì, mình vẫn tin lời bạn.

Thành phần từ

Danh từ 믿음 "niềm tin" từ 믿- + -음.