Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

종교관

jonggyogwan

종교관이 · 종교관을

quan điểm tôn giáo, cách nhìn về tôn giáo

Ví dụ

두 사람은 종교관이 달라서 자주 토론해요.

Hai người có quan điểm tôn giáo khác nhau nên thường tranh luận.

Thành phần từ

종 tông교 dạy관 quan điểm

종교 "tôn giáo" + -관 "quan điểm". Hán Việt: tôn giáo quan.