Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

예배

yebae

예배가 · 예배를

buổi lễ, sự thờ phượng (ở nhà thờ)

Ví dụ

우리 가족은 일요일마다 교회에서 예배를 드려요.

Gia đình tôi đi lễ ở nhà thờ vào mỗi Chủ nhật.

Thành phần từ

예 lễ배 lạy

Nghĩa đen là "cúi lạy theo nghi lễ". Hán Việt: lễ bái.

Bạn nên biết

Động từ tự nhiên là 예배를 드리다 (dự lễ, cử hành lễ), không nói 예배를 하다.