인생관이 · 인생관을
nhân sinh quan, quan niệm sống
Ví dụ
여행을 다녀온 뒤 제 인생관이 많이 바뀌었어요.
Sau chuyến du lịch đó, nhân sinh quan của tôi đã thay đổi nhiều.
Thành phần từ
인 người+생 sống+관 quan điểm
-관 = quan điểm, cách nhìn: 인생관, 가치관, 세계관, 종교관. Hán Việt: nhân sinh quan — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan