Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

인생관

insaenggwan

인생관이 · 인생관을

nhân sinh quan, quan niệm sống

Ví dụ

여행을 다녀온 뒤 제 인생관이 많이 바뀌었어요.

Sau chuyến du lịch đó, nhân sinh quan của tôi đã thay đổi nhiều.

Thành phần từ

인 người생 sống관 quan điểm

-관 = quan điểm, cách nhìn: 인생관, 가치관, 세계관, 종교관. Hán Việt: nhân sinh quan — giống hệt tiếng Việt.