Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

대의

daeui [대이]

대의가 · 대의를

đại nghĩa, lợi ích chung lớn lao

Ví dụ

그는 개인의 이익보다 대의를 위해 살았어요.

Ông ấy đã sống vì đại nghĩa hơn là vì lợi ích cá nhân.

Thành phần từ

대 lớn의 nghĩa

Nghĩa đen là "nghĩa lớn". Hán Việt: đại nghĩa — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm 대의 (代議) nghĩa là "đại diện", gặp trong 대의 민주주의 "dân chủ đại diện".