대의가 · 대의를
đại nghĩa, lợi ích chung lớn lao
Ví dụ
그는 개인의 이익보다 대의를 위해 살았어요.
Ông ấy đã sống vì đại nghĩa hơn là vì lợi ích cá nhân.
Thành phần từ
대 lớn+의 nghĩa
Nghĩa đen là "nghĩa lớn". Hán Việt: đại nghĩa — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ đồng âm 대의 (代議) nghĩa là "đại diện", gặp trong 대의 민주주의 "dân chủ đại diện".