사익이 · 사익을
lợi ích riêng, tư lợi
Ví dụ
공무원이 사익을 위해 권력을 쓰면 안 돼요.
Công chức không được dùng quyền lực vì tư lợi.
Thành phần từ
사 riêng+익 lợi ích
Nghĩa đen là "lợi ích riêng". Hán Việt: tư ích (tiếng Việt quen nói "tư lợi").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
사익이 · 사익을
lợi ích riêng, tư lợi
Ví dụ
공무원이 사익을 위해 권력을 쓰면 안 돼요.
Công chức không được dùng quyền lực vì tư lợi.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "lợi ích riêng". Hán Việt: tư ích (tiếng Việt quen nói "tư lợi").
Từ liên quan