Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

승려

seungnyeo [승녀]

승려가 · 승려를

nhà sư, tăng lữ (Phật giáo)

Ví dụ

산속 절에서 승려들이 아침 예불을 드리고 있었어요.

Các nhà sư đang làm lễ sáng ở ngôi chùa trên núi.

Thành phần từ

승 sư려 bạn

Nghĩa đen là "bạn đồng tu của nhà sư", ban đầu chỉ cộng đồng tăng sĩ. Hán Việt: tăng lữ — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [승녀] — ㄹ sau ㅇ biến thành ㄴ. Trong hội thoại, người ta dùng từ kính trọng 스님 (giống "thầy" khi gọi nhà sư).