Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

목사

moksa [목싸]

목사가 · 목사를

mục sư (đạo Tin Lành)

Ví dụ

목사님의 말씀을 듣고 마음이 편해졌어요.

Nghe lời mục sư nói, lòng tôi trở nên bình yên.

Thành phần từ

목 chăn nuôi사 thầy

Nghĩa đen là "người thầy chăn dắt", mục sư chăm sóc đàn chiên. Hán Việt: mục sư — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường gọi bằng kính ngữ 목사님; linh mục Công giáo là 신부님, không phải 목사님.