목사가 · 목사를
mục sư (đạo Tin Lành)
Ví dụ
목사님의 말씀을 듣고 마음이 편해졌어요.
Nghe lời mục sư nói, lòng tôi trở nên bình yên.
Thành phần từ
목 chăn nuôi+사 thầy
Nghĩa đen là "người thầy chăn dắt", mục sư chăm sóc đàn chiên. Hán Việt: mục sư — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường gọi bằng kính ngữ 목사님; linh mục Công giáo là 신부님, không phải 목사님.