Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

자율

jayul

자율이 · 자율을

sự tự chủ, tự quản, tự giác

Ví dụ

우리 학교는 학생들의 자율을 존중해요.

Trường chúng tôi tôn trọng sự tự chủ của học sinh.

Thành phần từ

자 tự율 luật

Nghĩa đen là "tự đặt luật cho mình". Hán Việt: tự luật (tiếng Việt nói "tự chủ, tự giác").

Bạn nên biết

Từ ghép hay gặp: 자율 주행 "tự lái", 자율 학습 "tự học".