Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

졸업식

joreopsik [조럽씩]

졸업식이 · 졸업식을

lễ tốt nghiệp

Ví dụ

부모님이 제 졸업식에 꽃을 들고 오셨어요.

Bố mẹ mình cầm hoa đến dự lễ tốt nghiệp của mình.

Thành phần từ

졸 kết thúc업 nghiệp식 nghi lễ

-식 = lễ (Hán Việt: thức): 입학식, 졸업식, 결혼식. Hán Việt: tốt nghiệp thức — 졸업 chính là "tốt nghiệp".

Bạn nên biết

Phát âm là [조럽씩].