졸업식이 · 졸업식을
lễ tốt nghiệp
Ví dụ
부모님이 제 졸업식에 꽃을 들고 오셨어요.
Bố mẹ mình cầm hoa đến dự lễ tốt nghiệp của mình.
Thành phần từ
졸 kết thúc+업 nghiệp+식 nghi lễ
-식 = lễ (Hán Việt: thức): 입학식, 졸업식, 결혼식. Hán Việt: tốt nghiệp thức — 졸업 chính là "tốt nghiệp".
Bạn nên biết
Phát âm là [조럽씩].
Từ liên quan