졸업생이 · 졸업생을
người đã tốt nghiệp, cựu học sinh
Ví dụ
졸업생들이 학교에 와서 후배들에게 조언을 해 줬어요.
Các cựu học sinh đã về trường cho các em khóa dưới lời khuyên.
Thành phần từ
졸 kết thúc+업 nghiệp+생 học trò
Nghĩa đen là "học sinh đã hoàn thành việc học". Hán Việt: tốt nghiệp sinh — "tốt nghiệp" giống tiếng Việt.