Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

졸업생

joreopsaeng [조럽쌩]

졸업생이 · 졸업생을

người đã tốt nghiệp, cựu học sinh

Ví dụ

졸업생들이 학교에 와서 후배들에게 조언을 해 줬어요.

Các cựu học sinh đã về trường cho các em khóa dưới lời khuyên.

Thành phần từ

졸 kết thúc업 nghiệp생 học trò

Nghĩa đen là "học sinh đã hoàn thành việc học". Hán Việt: tốt nghiệp sinh — "tốt nghiệp" giống tiếng Việt.