조용히 하세요 = Please be quiet; 조용하다 = to be quiet
một cách yên lặng, khẽ, nhẹ nhàng
Ví dụ
도서관에서는 항상 조용히 말해야 해요.
Ở thư viện lúc nào cũng phải nói khẽ.
Thành phần từ
Từ 조용하다 "yên tĩnh" + -히.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
조용히 하세요 = Please be quiet; 조용하다 = to be quiet
một cách yên lặng, khẽ, nhẹ nhàng
Ví dụ
도서관에서는 항상 조용히 말해야 해요.
Ở thư viện lúc nào cũng phải nói khẽ.
Thành phần từ
Từ 조용하다 "yên tĩnh" + -히.
Từ liên quan