조변석개가 · 조변석개를
sáng nắng chiều mưa, thay đổi xoành xoạch (kế hoạch, chính sách)
Ví dụ
정부 정책이 조변석개하니 국민들이 크게 혼란스러워해요.
Chính sách của chính phủ thay đổi xoành xoạch khiến người dân rất hoang mang.
Thành phần từ
조 buổi sáng+변 thay đổi+석 buổi chiều+개 sửa đổi
Nghĩa đen là "sáng đổi, chiều sửa". Hán Việt: triêu biến tịch cải.