절치부심이 · 절치부심을
nghiến răng quyết tâm, ôm hận nung nấu ý chí sau thất bại
Ví dụ
지난 대회에서 진 뒤 그는 절치부심하며 연습했어요.
Sau khi thua giải lần trước, anh ấy đã nghiến răng khổ luyện.
Thành phần từ
절 nghiến+치 răng+부 mục nát+심 lòng
Nghĩa đen là "nghiến răng, nát lòng" — cơn giận sôi sục hóa thành quyết tâm. Hán Việt: thiết xỉ hủ tâm.
Từ liên quan