Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

전광석화

jeongwangseokhwa [전광서콰]

전광석화가 · 전광석화를

nhanh như chớp, chớp nhoáng

Ví dụ

그는 전광석화처럼 빠르게 공을 잡았어요.

Anh ấy bắt bóng nhanh như chớp.

Thành phần từ

전 điện, chớp광 ánh sáng석 đá화 lửa

Nghĩa đen là "ánh chớp, tia lửa từ đá". Hán Việt: điện quang thạch hỏa.