주마간산이 · 주마간산을
cưỡi ngựa xem hoa, xem qua loa vội vàng
Ví dụ
시간이 없어서 박물관을 주마간산으로 둘러봤어요.
Vì không có thời gian nên tôi chỉ cưỡi ngựa xem hoa một vòng bảo tàng.
Thành phần từ
주 chạy+마 ngựa+간 xem+산 núi
Nghĩa đen là "phi ngựa ngắm núi". Hán Việt: tẩu mã khán sơn — tương đương "cưỡi ngựa xem hoa".
Từ liên quan