Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

주마간산

jumagansan

주마간산이 · 주마간산을

cưỡi ngựa xem hoa, xem qua loa vội vàng

Ví dụ

시간이 없어서 박물관을 주마간산으로 둘러봤어요.

Vì không có thời gian nên tôi chỉ cưỡi ngựa xem hoa một vòng bảo tàng.

Thành phần từ

주 chạy마 ngựa간 xem산 núi

Nghĩa đen là "phi ngựa ngắm núi". Hán Việt: tẩu mã khán sơn — tương đương "cưỡi ngựa xem hoa".