전무후무가 · 전무후무를
vô tiền khoáng hậu, trước chưa từng có, sau cũng không có
Ví dụ
그 선수는 전무후무한 기록을 세웠습니다.
Vận động viên đó đã lập kỷ lục vô tiền khoáng hậu.
Thành phần từ
전 trước+무 không+후 sau+무 không
Nghĩa đen là "trước không có, sau không có". Hán Việt: tiền vô hậu vô — gần với "vô tiền khoáng hậu" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường dùng 전무후무한 + danh từ, nhất là 기록 hoặc 사건.
Từ liên quan