Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

천양지차

cheonyangjicha [처냥지차]

천양지차가 · 천양지차를

một trời một vực, khác nhau rất xa

Ví dụ

같은 가격인데도 두 제품의 품질은 천양지차예요.

Dù cùng giá nhưng chất lượng hai sản phẩm khác nhau một trời một vực.

Thành phần từ

천 trời양 đất지 của차 sai khác

Nghĩa đen là "khoảng cách giữa trời và đất". Hán Việt: thiên nhưỡng chi sai.

Bạn nên biết

Cách nói thường ngày là 하늘과 땅 차이.