Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

좌정관천

jwajeonggwancheon

좌정관천이 · 좌정관천을

ếch ngồi đáy giếng, tầm nhìn hạn hẹp

Ví dụ

좌정관천에서 벗어나려면 다양한 경험을 해 봐야 해요.

Muốn thoát khỏi cảnh ếch ngồi đáy giếng thì phải trải nghiệm nhiều điều.

Thành phần từ

좌 ngồi정 giếng관 nhìn천 trời

Nghĩa đen là "ngồi trong giếng nhìn trời". Hán Việt: tọa tỉnh quan thiên — giống "ếch ngồi đáy giếng coi trời bằng vung".

Bạn nên biết

Cách nói thường ngày tương đương là 우물 안 개구리 "ếch trong giếng".