Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

변덕

byeondeok

변덕이 · 변덕을

tính thất thường, sự đổi ý xoành xoạch

Ví dụ

요즘 날씨가 변덕이 너무 심해요.

Dạo này thời tiết thất thường quá.

Thành phần từ

변 thay đổi덕 đức

Nghĩa đen là "tính tình hay thay đổi". Hán Việt: biến đức.

Bạn nên biết

Cụm từ hay gặp: 변덕이 심하다 (rất thất thường) và 변덕을 부리다 (giở chứng, đổi ý).