Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

정형외과

jeonghyeongoegwa [정형외꽈]

정형외과가 · 정형외과를

chấn thương chỉnh hình; phòng khám chỉnh hình

Ví dụ

발목을 다쳐서 정형외과에 가서 엑스레이를 찍었어요.

Tôi bị đau mắt cá chân nên đã đến phòng khám chỉnh hình chụp X-quang.

Thành phần từ

정 chỉnh형 hình외 ngoài과 khoa

Nghĩa đen là "khoa ngoại chỉnh lại hình dạng" xương khớp. Hán Việt: chỉnh hình ngoại khoa — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đừng nhầm 정형외과 (chỉnh hình) với 성형외과 (phẫu thuật thẩm mỹ).