Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

외래

oerae

외래가 · 외래를

ngoại trú; đến từ bên ngoài, ngoại lai

Ví dụ

오늘은 입원하지 않고 외래로 진료를 받았어요.

Hôm nay tôi không nhập viện mà khám ngoại trú.

Thành phần từ

외 ngoài래 đến

Nghĩa đen là "đến từ bên ngoài": bệnh nhân đến khám rồi về nhà. Hán Việt: ngoại lai.

Bạn nên biết

Thường dùng là 외래 진료 (khám ngoại trú) hoặc 외래 환자 (bệnh nhân ngoại trú); cũng xuất hiện trong 외래어 "từ ngoại lai".