Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

요양원

yoyangwon

요양원이 · 요양원을

viện dưỡng lão, trung tâm chăm sóc; viện điều dưỡng

Ví dụ

아버지는 은퇴 후 요양원에서 봉사 활동을 하세요.

Sau khi nghỉ hưu, bố tôi làm tình nguyện ở viện dưỡng lão.

Thành phần từ

요 chữa양 nuôi dưỡng원 viện

Nghĩa đen là "cơ sở chữa trị và tĩnh dưỡng". Hán Việt: liệu dưỡng viện.

Bạn nên biết

요양원 chăm sóc dài hạn; 요양병원 là bệnh viện có bác sĩ thường trực cho người cao tuổi.