골절이 · 골절을
gãy xương
Ví dụ
넘어져서 팔이 골절됐어요.
Tôi bị ngã và gãy tay.
Thành phần từ
골 xương+절 gãy
Nghĩa đen là "xương gãy" (Hán Việt: cốt chiết).
Bạn nên biết
Phát âm là [골쩔]; khi nói chuyện người ta thường nói 뼈가 부러졌어요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn