Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

골절

goljeol [골쩔]

골절이 · 골절을

gãy xương

Ví dụ

넘어져서 팔이 골절됐어요.

Tôi bị ngã và gãy tay.

Thành phần từ

골 xương절 gãy

Nghĩa đen là "xương gãy" (Hán Việt: cốt chiết).

Bạn nên biết

Phát âm là [골쩔]; khi nói chuyện người ta thường nói 뼈가 부러졌어요.