Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

잠그다

jamgeuda

잠가요 · 잠갔어요 · 잠글 거예요 · 잠그세요 (ㅡ drops)

khóa; khóa (vòi nước)

Ví dụ

나갈 때 문을 꼭 잠그세요.

Khi ra ngoài nhớ khóa cửa nhé.

Bạn nên biết

Dạng đúng là 잠가요; 잠궈요 là lỗi rất phổ biến, kể cả với người bản xứ.