잠가요 · 잠갔어요 · 잠글 거예요 · 잠그세요 (ㅡ drops)
khóa; khóa (vòi nước)
Ví dụ
나갈 때 문을 꼭 잠그세요.
Khi ra ngoài nhớ khóa cửa nhé.
Bạn nên biết
Dạng đúng là 잠가요; 잠궈요 là lỗi rất phổ biến, kể cả với người bản xứ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn