Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

결정하다

gyeoljeonghada [결쩡하다]

결정해요 · 결정했어요 · 결정할 거예요 · 결정하세요

quyết định

Ví dụ

저는 내년에 한국으로 유학을 가기로 결정했어요.

Mình đã quyết định sang Hàn Quốc du học vào năm sau.

Thành phần từ

결 quyết정 định, cố định

Nghĩa đen là "quyết và định". Hán Việt: quyết định — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dùng -기로 결정하다 để nói "quyết định làm gì": 가기로 결정했어요 = mình đã quyết định đi. 결정 phát âm là [결쩡].