결정해요 · 결정했어요 · 결정할 거예요 · 결정하세요
quyết định
Ví dụ
저는 내년에 한국으로 유학을 가기로 결정했어요.
Mình đã quyết định sang Hàn Quốc du học vào năm sau.
Thành phần từ
결 quyết+정 định, cố định
Nghĩa đen là "quyết và định". Hán Việt: quyết định — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Dùng -기로 결정하다 để nói "quyết định làm gì": 가기로 결정했어요 = mình đã quyết định đi. 결정 phát âm là [결쩡].