Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

재다

jaeda

재요 · 쟀어요 · 잴 거예요 · 재세요

đo (chiều dài, cân nặng, nhiệt độ)

Ví dụ

오늘 병원에서 키와 몸무게를 쟀어요.

Hôm nay mình được đo chiều cao và cân nặng ở bệnh viện.