재요 · 쟀어요 · 잴 거예요 · 재세요
đo (chiều dài, cân nặng, nhiệt độ)
Ví dụ
오늘 병원에서 키와 몸무게를 쟀어요.
Hôm nay mình được đo chiều cao và cân nặng ở bệnh viện.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
재요 · 쟀어요 · 잴 거예요 · 재세요
đo (chiều dài, cân nặng, nhiệt độ)
Ví dụ
오늘 병원에서 키와 몸무게를 쟀어요.
Hôm nay mình được đo chiều cao và cân nặng ở bệnh viện.
Từ liên quan