잡아요 · 잡았어요 · 잡을 거예요 · 잡으세요
bắt, chộp, nắm, cầm; bắt (taxi)
Ví dụ
길을 건널 때는 아이의 손을 꼭 잡으세요.
Khi qua đường, bạn hãy nắm chặt tay con nhé.
Bạn nên biết
Động từ có quy tắc (잡아요); còn có 택시를 잡다 "bắt taxi" và 약속을 잡다 "hẹn lịch".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
잡아요 · 잡았어요 · 잡을 거예요 · 잡으세요
bắt, chộp, nắm, cầm; bắt (taxi)
Ví dụ
길을 건널 때는 아이의 손을 꼭 잡으세요.
Khi qua đường, bạn hãy nắm chặt tay con nhé.
Bạn nên biết
Động từ có quy tắc (잡아요); còn có 택시를 잡다 "bắt taxi" và 약속을 잡다 "hẹn lịch".
Từ liên quan