Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

잡다

japda [잡따]

잡아요 · 잡았어요 · 잡을 거예요 · 잡으세요

bắt, chộp, nắm, cầm; bắt (taxi)

Ví dụ

길을 건널 때는 아이의 손을 꼭 잡으세요.

Khi qua đường, bạn hãy nắm chặt tay con nhé.

Bạn nên biết

Động từ có quy tắc (잡아요); còn có 택시를 잡다 "bắt taxi" và 약속을 잡다 "hẹn lịch".