Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

정치인

jeongchiin

정치인이 · 정치인을

chính trị gia, chính khách

Ví dụ

많은 사람들이 정치인의 말을 잘 믿지 않아요.

Nhiều người không mấy tin lời của các chính trị gia.

Thành phần từ

정 cai trị치 trị인 người

정치 "chính trị" cộng -인 "người". Hán Việt: chính trị nhân.