전개해요 · 전개했어요 · 전개할 거예요 · 전개하세요
triển khai, trình bày (câu chuyện, lập luận); dàn quân
Ví dụ
그는 논리적으로 자신의 주장을 전개했어요.
Anh ấy đã trình bày lập luận của mình một cách logic.
Thành phần từ
전 mở ra+개 mở
Nghĩa đen là "mở ra và trải ra" — triển khai ý tưởng từng bước. Hán Việt: triển khai — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Dùng 전개되다 khi câu chuyện hay tình hình tự diễn biến: 사건이 빠르게 전개되다.