Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

전개하다

jeongaehada

전개해요 · 전개했어요 · 전개할 거예요 · 전개하세요

triển khai, trình bày (câu chuyện, lập luận); dàn quân

Ví dụ

그는 논리적으로 자신의 주장을 전개했어요.

Anh ấy đã trình bày lập luận của mình một cách logic.

Thành phần từ

전 mở ra개 mở

Nghĩa đen là "mở ra và trải ra" — triển khai ý tưởng từng bước. Hán Việt: triển khai — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dùng 전개되다 khi câu chuyện hay tình hình tự diễn biến: 사건이 빠르게 전개되다.