Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

정진하다

jeongjinhada

정진해요 · 정진했어요 · 정진할 거예요 · 정진하세요

dốc lòng, chuyên tâm, miệt mài phấn đấu

Ví dụ

그는 은퇴 후에도 연구에 정진하고 있어요.

Ngay cả sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn dốc lòng cho việc nghiên cứu.

Thành phần từ

정 tinh thuần진 tiến

Nghĩa đen là "tiến bước một cách thuần khiết" — vốn là sự tinh tấn tu hành của nhà Phật (Hán Việt: tinh tiến, tức "tinh tấn").