정진해요 · 정진했어요 · 정진할 거예요 · 정진하세요
dốc lòng, chuyên tâm, miệt mài phấn đấu
Ví dụ
그는 은퇴 후에도 연구에 정진하고 있어요.
Ngay cả sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn dốc lòng cho việc nghiên cứu.
Thành phần từ
정 tinh thuần+진 tiến
Nghĩa đen là "tiến bước một cách thuần khiết" — vốn là sự tinh tấn tu hành của nhà Phật (Hán Việt: tinh tiến, tức "tinh tấn").
Từ liên quan