Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

조율하다

joyulhada

조율해요 · 조율했어요 · 조율할 거예요 · 조율하세요

lên dây (nhạc cụ); điều phối, dung hòa (ý kiến, lịch trình)

Ví dụ

두 나라는 정상회담 일정을 조율하고 있습니다.

Hai nước đang điều phối lịch trình cho hội nghị thượng đỉnh.

Thành phần từ

조 điều chỉnh율 âm luật

Nghĩa đen là "điều chỉnh cao độ" — lên dây đàn piano, rồi "lên dây" cho ý kiến. Hán Việt: điều luật — nhưng không liên quan đến "điều luật" (điều khoản pháp luật) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Rất hay dùng trong ngoại giao và kinh doanh: 의견을 조율하다, 일정을 조율하다.