조율해요 · 조율했어요 · 조율할 거예요 · 조율하세요
lên dây (nhạc cụ); điều phối, dung hòa (ý kiến, lịch trình)
Ví dụ
두 나라는 정상회담 일정을 조율하고 있습니다.
Hai nước đang điều phối lịch trình cho hội nghị thượng đỉnh.
Thành phần từ
조 điều chỉnh+율 âm luật
Nghĩa đen là "điều chỉnh cao độ" — lên dây đàn piano, rồi "lên dây" cho ý kiến. Hán Việt: điều luật — nhưng không liên quan đến "điều luật" (điều khoản pháp luật) trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Rất hay dùng trong ngoại giao và kinh doanh: 의견을 조율하다, 일정을 조율하다.