Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

제창하다

jechanghada

제창해요 · 제창했어요 · 제창할 거예요 · 제창하세요

đề xướng, khởi xướng (ý tưởng, học thuyết)

Ví dụ

그 학자는 새로운 경제 이론을 처음 제창했습니다.

Học giả đó là người đầu tiên đề xướng một lý thuyết kinh tế mới.

Thành phần từ

제 nêu lên창 xướng

Nghĩa đen là "nêu lên và xướng lên" — đưa ra một ý tưởng mới. Hán Việt: đề xướng — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 제창 (齊唱, tề xướng) là đồng ca, như 애국가 제창 trong các buổi lễ.