제창해요 · 제창했어요 · 제창할 거예요 · 제창하세요
đề xướng, khởi xướng (ý tưởng, học thuyết)
Ví dụ
그 학자는 새로운 경제 이론을 처음 제창했습니다.
Học giả đó là người đầu tiên đề xướng một lý thuyết kinh tế mới.
Thành phần từ
제 nêu lên+창 xướng
Nghĩa đen là "nêu lên và xướng lên" — đưa ra một ý tưởng mới. Hán Việt: đề xướng — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 제창 (齊唱, tề xướng) là đồng ca, như 애국가 제창 trong các buổi lễ.
Từ liên quan