매진해요 · 매진했어요 · 매진할 거예요 · 매진하세요
dồn hết tâm sức, dấn bước, nỗ lực theo đuổi
Ví dụ
졸업 후에는 연구에만 매진할 계획이에요.
Sau khi tốt nghiệp, tôi định dồn hết tâm sức vào nghiên cứu.
Thành phần từ
매 sải bước+진 tiến
Nghĩa đen là "sải bước tiến lên" — kiên trì hướng tới mục tiêu. Hán Việt: mại tiến.
Bạn nên biết
Chú ý từ đồng âm: một từ 매진 khác nghĩa là "bán hết", như 표가 매진되다 "vé đã bán hết".