Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

매진하다

maejinhada

매진해요 · 매진했어요 · 매진할 거예요 · 매진하세요

dồn hết tâm sức, dấn bước, nỗ lực theo đuổi

Ví dụ

졸업 후에는 연구에만 매진할 계획이에요.

Sau khi tốt nghiệp, tôi định dồn hết tâm sức vào nghiên cứu.

Thành phần từ

매 sải bước진 tiến

Nghĩa đen là "sải bước tiến lên" — kiên trì hướng tới mục tiêu. Hán Việt: mại tiến.

Bạn nên biết

Chú ý từ đồng âm: một từ 매진 khác nghĩa là "bán hết", như 표가 매진되다 "vé đã bán hết".