전용해요 · 전용했어요 · 전용할 거예요 · 전용하세요
chuyển mục đích sử dụng (tiền, đất), dùng sai mục đích
Ví dụ
예산을 다른 곳에 전용한 것이 감사에서 적발됐습니다.
Việc chuyển ngân sách sang mục đích khác đã bị phát hiện trong đợt thanh tra.
Thành phần từ
전 chuyển+용 dùng
Nghĩa đen là "chuyển công dụng" — đưa tiền hay đất sang mục đích không định trước (Hán Việt: chuyển dụng).
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 전용 (專用, chuyên dụng) "dành riêng", như trong 버스 전용 차로 "làn đường dành riêng cho xe buýt".