Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

주시하다

jusihada

주시해요 · 주시했어요 · 주시할 거예요 · 주시하세요

theo dõi sát sao, chăm chú quan sát

Ví dụ

정부는 국제 유가의 움직임을 주시하고 있습니다.

Chính phủ đang theo dõi sát sao biến động giá dầu thế giới.

Thành phần từ

주 rót, dồn vào시 nhìn

Nghĩa đen là "dồn ánh nhìn vào" — quan sát tập trung, cẩn thận (Hán Việt: chú thị; chữ 注 như trong "chú ý").

Bạn nên biết

예의 주시하다 "theo dõi chặt chẽ" là cụm cố định trên thời sự.