종식해요 · 종식했어요 · 종식할 거예요 · 종식하세요
chấm dứt, kết thúc, dập tắt
Ví dụ
전 세계가 전쟁을 종식하기 위해 힘을 모았습니다.
Cả thế giới đã chung sức để chấm dứt chiến tranh.
Thành phần từ
종 kết thúc+식 tắt lửa
Nghĩa đen là "kết thúc và tắt lửa" — như ngọn lửa tàn dần (Hán Việt: chung tức).