Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

종식하다

jongsikada [종시카다]

종식해요 · 종식했어요 · 종식할 거예요 · 종식하세요

chấm dứt, kết thúc, dập tắt

Ví dụ

전 세계가 전쟁을 종식하기 위해 힘을 모았습니다.

Cả thế giới đã chung sức để chấm dứt chiến tranh.

Thành phần từ

종 kết thúc식 tắt lửa

Nghĩa đen là "kết thúc và tắt lửa" — như ngọn lửa tàn dần (Hán Việt: chung tức).