수행이 · 수행을
tu hành, tu luyện
Ví dụ
스님들은 산속 절에서 수행을 해요.
Các nhà sư tu hành tại ngôi chùa trong núi.
Thành phần từ
수 tu sửa+행 thực hành
Nghĩa đen là "tu luyện qua thực hành". Hán Việt: tu hành — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ đồng âm 수행 (遂行) nghĩa là "thực hiện, thi hành" một nhiệm vụ, như 임무를 수행하다.
Từ liên quan