Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

수행

suhaeng

수행이 · 수행을

tu hành, tu luyện

Ví dụ

스님들은 산속 절에서 수행을 해요.

Các nhà sư tu hành tại ngôi chùa trong núi.

Thành phần từ

수 tu sửa행 thực hành

Nghĩa đen là "tu luyện qua thực hành". Hán Việt: tu hành — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm 수행 (遂行) nghĩa là "thực hiện, thi hành" một nhiệm vụ, như 임무를 수행하다.