Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

전복하다

jeonbokada [전보카다]

전복해요 · 전복했어요 · 전복할 거예요 · 전복하세요

lật úp, lật nhào; lật đổ (chế độ)

Ví dụ

폭풍우 속에서 작은 어선이 전복했습니다.

Một chiếc thuyền đánh cá nhỏ đã bị lật úp giữa cơn bão.

Thành phần từ

전 lật nhào복 úp ngược

Nghĩa đen là "lật nhào và úp ngược" — tàu thuyền, xe cộ hay cả chính quyền (Hán Việt: điên phúc).

Bạn nên biết

Lưu ý từ đồng âm: 전복 còn là danh từ "bào ngư" (một từ khác hẳn).