전복해요 · 전복했어요 · 전복할 거예요 · 전복하세요
lật úp, lật nhào; lật đổ (chế độ)
Ví dụ
폭풍우 속에서 작은 어선이 전복했습니다.
Một chiếc thuyền đánh cá nhỏ đã bị lật úp giữa cơn bão.
Thành phần từ
전 lật nhào+복 úp ngược
Nghĩa đen là "lật nhào và úp ngược" — tàu thuyền, xe cộ hay cả chính quyền (Hán Việt: điên phúc).
Bạn nên biết
Lưu ý từ đồng âm: 전복 còn là danh từ "bào ngư" (một từ khác hẳn).