Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

절충하다

jeolchunghada

절충해요 · 절충했어요 · 절충할 거예요 · 절충하세요

thỏa hiệp, dung hòa, chiết trung

Ví dụ

두 회사는 오랜 협상 끝에 가격을 절충했습니다.

Sau thời gian dài đàm phán, hai công ty đã thỏa thuận được mức giá dung hòa.

Thành phần từ

절 bẻ충 ở giữa

Nghĩa đen là "bẻ về phía giữa" — gặp nhau ở điểm giữa hai lập trường. Hán Việt: chiết trung — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

절충안 "phương án thỏa hiệp" là từ phái sinh hay gặp nhất.