절충해요 · 절충했어요 · 절충할 거예요 · 절충하세요
thỏa hiệp, dung hòa, chiết trung
Ví dụ
두 회사는 오랜 협상 끝에 가격을 절충했습니다.
Sau thời gian dài đàm phán, hai công ty đã thỏa thuận được mức giá dung hòa.
Thành phần từ
절 bẻ+충 ở giữa
Nghĩa đen là "bẻ về phía giữa" — gặp nhau ở điểm giữa hai lập trường. Hán Việt: chiết trung — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
절충안 "phương án thỏa hiệp" là từ phái sinh hay gặp nhất.