속내가 · 속내를
suy nghĩ thật, nỗi lòng thầm kín, ý định thật
Ví dụ
그 사람은 좀처럼 속내를 드러내지 않아요.
Người đó hiếm khi để lộ suy nghĩ thật của mình.
Thành phần từ
Dựa trên 속 "bên trong", như trong 속마음 "lòng dạ".
Bạn nên biết
Phát âm là [송내] — do mũi hóa; thường đi với 드러내다 "để lộ" hoặc 털어놓다 "giãi bày".
Từ liên quan