Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

속내

songnae [송내]

속내가 · 속내를

suy nghĩ thật, nỗi lòng thầm kín, ý định thật

Ví dụ

그 사람은 좀처럼 속내를 드러내지 않아요.

Người đó hiếm khi để lộ suy nghĩ thật của mình.

Thành phần từ

Dựa trên 속 "bên trong", như trong 속마음 "lòng dạ".

Bạn nên biết

Phát âm là [송내] — do mũi hóa; thường đi với 드러내다 "để lộ" hoặc 털어놓다 "giãi bày".