Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

정보보안

jeongboboan

정보보안이 · 정보보안을

an ninh thông tin, bảo mật thông tin

Ví dụ

회사에서는 매년 정보보안 교육을 받아야 합니다.

Ở công ty, hằng năm đều phải học về bảo mật thông tin.

Thành phần từ

정 tình hình보 báo보 bảo vệ안 an toàn

정보 "thông tin" + 보안 "bảo mật" (nghĩa đen là "bảo vệ và giữ an toàn"). Hán Việt: tình báo bảo an — lưu ý 정보 情報 = thông tin, không phải "tình báo" (gián điệp) như tiếng Việt.