정보보안이 · 정보보안을
an ninh thông tin, bảo mật thông tin
Ví dụ
회사에서는 매년 정보보안 교육을 받아야 합니다.
Ở công ty, hằng năm đều phải học về bảo mật thông tin.
Thành phần từ
정 tình hình+보 báo+보 bảo vệ+안 an toàn
정보 "thông tin" + 보안 "bảo mật" (nghĩa đen là "bảo vệ và giữ an toàn"). Hán Việt: tình báo bảo an — lưu ý 정보 情報 = thông tin, không phải "tình báo" (gián điệp) như tiếng Việt.