사이버보안이 · 사이버보안을
an ninh mạng
Ví dụ
정부는 사이버보안을 강화하기로 했습니다.
Chính phủ đã quyết định tăng cường an ninh mạng.
Thành phần từ
보 bảo vệ+안 an toàn
"cyber" từ tiếng Anh + 보안 "bảo mật" (Hán Việt: bảo an).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
사이버보안이 · 사이버보안을
an ninh mạng
Ví dụ
정부는 사이버보안을 강화하기로 했습니다.
Chính phủ đã quyết định tăng cường an ninh mạng.
Thành phần từ
"cyber" từ tiếng Anh + 보안 "bảo mật" (Hán Việt: bảo an).