Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

개인정보유출

gaeinjeongboyuchul

개인정보유출이 · 개인정보유출을

rò rỉ thông tin cá nhân, lộ lọt dữ liệu

Ví dụ

개인정보유출 사고로 많은 고객이 피해를 입었습니다.

Vụ rò rỉ thông tin cá nhân đã gây thiệt hại cho rất nhiều khách hàng.

Thành phần từ

개 riêng인 người정 tình hình보 báo유 chảy출 ra

Nghĩa đen là "thông tin cá nhân chảy ra ngoài". Hán Việt: cá nhân tình báo lưu xuất — "cá nhân" giống tiếng Việt; 정보 = thông tin.

Bạn nên biết

Báo chí thường viết có dấu cách: 개인 정보 유출.