사물인터넷이 · 사물인터넷을
Internet vạn vật (IoT)
Ví dụ
사물인터넷 덕분에 밖에서도 집 안의 전등을 끌 수 있어요.
Nhờ Internet vạn vật, bạn có thể tắt đèn trong nhà ngay cả khi đang ở ngoài.
Thành phần từ
사 sự việc+물 vật
사물 "sự vật, đồ vật" + "internet" từ tiếng Anh. Hán Việt: 사물 = sự vật — giống tiếng Việt.