Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

사물인터넷

samurinteonet [사무린터넫]

사물인터넷이 · 사물인터넷을

Internet vạn vật (IoT)

Ví dụ

사물인터넷 덕분에 밖에서도 집 안의 전등을 끌 수 있어요.

Nhờ Internet vạn vật, bạn có thể tắt đèn trong nhà ngay cả khi đang ở ngoài.

Thành phần từ

사 sự việc물 vật

사물 "sự vật, đồ vật" + "internet" từ tiếng Anh. Hán Việt: 사물 = sự vật — giống tiếng Việt.