Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

보안

boan

보안이 · 보안을

bảo mật, an ninh

Ví dụ

보안을 위해 비밀번호를 자주 바꾸세요.

Để bảo mật, bạn hãy thường xuyên đổi mật khẩu.

Thành phần từ

보 giữ안 yên

Nghĩa đen là "bảo vệ và giữ an toàn". Hán Việt: bảo an (tiếng Việt thường nói "bảo mật, an ninh").