보안이 · 보안을
bảo mật, an ninh
Ví dụ
보안을 위해 비밀번호를 자주 바꾸세요.
Để bảo mật, bạn hãy thường xuyên đổi mật khẩu.
Thành phần từ
보 giữ+안 yên
Nghĩa đen là "bảo vệ và giữ an toàn". Hán Việt: bảo an (tiếng Việt thường nói "bảo mật, an ninh").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
보안이 · 보안을
bảo mật, an ninh
Ví dụ
보안을 위해 비밀번호를 자주 바꾸세요.
Để bảo mật, bạn hãy thường xuyên đổi mật khẩu.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bảo vệ và giữ an toàn". Hán Việt: bảo an (tiếng Việt thường nói "bảo mật, an ninh").
Từ liên quan