생체인식이 · 생체인식을
nhận dạng sinh trắc học, sinh trắc học
Ví dụ
요즘 스마트폰은 생체인식으로 잠금을 풀 수 있어요.
Điện thoại thông minh bây giờ có thể mở khóa bằng sinh trắc học.
Thành phần từ
생 sống+체 cơ thể+인 nhận+식 biết
Nghĩa đen là "nhận biết cơ thể sống". Hán Việt: sinh thể nhận thức — lưu ý 인식 ở đây là "nhận dạng", không phải "nhận thức" theo nghĩa tư duy.