Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

생체인식

saengcheinsik

생체인식이 · 생체인식을

nhận dạng sinh trắc học, sinh trắc học

Ví dụ

요즘 스마트폰은 생체인식으로 잠금을 풀 수 있어요.

Điện thoại thông minh bây giờ có thể mở khóa bằng sinh trắc học.

Thành phần từ

생 sống체 cơ thể인 nhận식 biết

Nghĩa đen là "nhận biết cơ thể sống". Hán Việt: sinh thể nhận thức — lưu ý 인식 ở đây là "nhận dạng", không phải "nhận thức" theo nghĩa tư duy.