Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

복호화

bokhohwa [보코화]

복호화가 · 복호화를

sự giải mã

Ví dụ

암호화된 파일은 비밀번호가 있어야 복호화할 수 있어요.

Tệp đã mã hóa thì phải có mật khẩu mới giải mã được.

Thành phần từ

복 khôi phục호 ký hiệu화 hóa thành

Nghĩa đen là "đưa mã trở lại" — ngược với 암호화 "mã hóa". Hán Việt: phục hiệu hóa (tiếng Việt nói "giải mã").

Bạn nên biết

Phát âm là [보코화] — ㄱ và ㅎ hợp lại thành ㅋ.