Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

블록체인

beullokchein

블록체인이 · 블록체인을

chuỗi khối, blockchain

Ví dụ

블록체인 기술은 거래 기록을 안전하게 보관합니다.

Công nghệ blockchain lưu giữ hồ sơ giao dịch một cách an toàn.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "blockchain".